TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大义

dàyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大義

Âm Hán Việt ĐẠI NGHĨA

大义 nghĩa là chính nghĩa, nguyên nhân chính đáng.

Nghĩa của 大义

dàyì

ĐẠI NGHĨADanh từ, Tên riêngphồn thể 大義
  1. Chính nghĩa
  2. Nguyên nhân chính đáng
  3. Hôn nhân của một người phụ nữ
  4. Điểm chính của một bài viết

Từ ghép có 大义

Thành ngữ có 大义

  • 大义凛然 — Cống hiến cho chính nghĩa mà truyền cảm hứng sự kính nể
  • 大义灭亲 — Đặt chính nghĩa lên trên gia đình (thành ngữ); sẵn sàng trừng phạt gia đình mình nếu công lý đòi hỏi
  • 微言大义 — Lời lẽ tuy nhỏ nhưng ý nghĩa sâu sắc

Câu hỏi thường gặp

大义 nghĩa là gì?

大义 (dàyì) nghĩa là chính nghĩa, nguyên nhân chính đáng.

大义 đọc thế nào?

大义 đọc là dàyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 大义 là gì?

Âm Hán Việt của 大义 là "đại nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.