TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大约

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dàyuē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大約

Âm Hán Việt ĐẠI ƯỚC

大约 nghĩa là khoảng, chắc là.

Nghĩa của 大约

dàyuē

ĐẠI ƯỚCPhó từ, Tính từphồn thể 大約
  1. Khoảng
  2. Chắc là

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大约

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 大约

  • 她大约跟我同年纪。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #840746
  • 她一个人看来看去,大约看了半个小时。 Cô ngắm đi ngắm lại một mình độ nửa giờ.Tatoeba #3537823
  • 从这里大约10分钟车程。 Cóng zhèlǐ dàyuē 1 0 fēnzhōng chēchéng.Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891242
  • 大约下一星期的雨。 Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9953211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

大约 nghĩa là gì?

大约 (dàyuē) nghĩa là khoảng, chắc là.

大约 đọc thế nào?

大约 đọc là dàyuē (pinyin).

Âm Hán Việt của 大约 là gì?

Âm Hán Việt của 大约 là "đại ước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.