TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天年

tiānnián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN NIÊN

天年 nghĩa là tuổi thọ tự nhiên.

Nghĩa của 天年

tiānnián

THIÊN NIÊNDanh từ
  1. Tuổi thọ tự nhiên

Thành ngữ có 天年

Câu hỏi thường gặp

天年 nghĩa là gì?

天年 (tiānnián) nghĩa là tuổi thọ tự nhiên.

天年 đọc thế nào?

天年 đọc là tiānnián (pinyin).

Âm Hán Việt của 天年 là gì?

Âm Hán Việt của 天年 là "thiên niên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.