天旱
giọng máy của trình duyệt
天旱 nghĩa là hạn hán.
Nghĩa của 天旱
tiānhàn
THIÊN HẠNDanh từ- Hạn hán
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天旱
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
天旱 nghĩa là gì?
天旱 (tiānhàn) nghĩa là hạn hán.
天旱 đọc thế nào?
天旱 đọc là tiānhàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 天旱 là gì?
Âm Hán Việt của 天旱 là "thiên hạn".