灰心
giọng máy của trình duyệt
灰心 nghĩa là nản lòng, mất tinh thần.
Nghĩa của 灰心
huīxīn
HÔI TÂMĐộng từ, Tính từ- Nản lòng
- Mất tinh thần
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 灰心
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 灰心
- 灰心丧气 — Chán nản
Câu hỏi thường gặp
灰心 nghĩa là gì?
灰心 (huīxīn) nghĩa là nản lòng, mất tinh thần.
灰心 đọc thế nào?
灰心 đọc là huīxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 灰心 là gì?
Âm Hán Việt của 灰心 là "hôi tâm".