头发
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 頭髮
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo), 根 (gēn), 股 (gǔ), 缕 (lǚ)
头发 nghĩa là tóc.
Nghĩa của 头发
tóufa
ĐẦU PHÁTDanh từphồn thể 頭髮- Tóc (trên đầu)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 头发
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 头发
- 剪头发 — Cắt tóc
Câu ví dụ với 头发
- 我请我姊姊帮我剪了头发。 Wǒ qǐng wǒ zǐzǐ bāng wǒ jiǎn le tóufa.Tôi được em gái tôi cắt tóc cho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13867695
- 头发想怎么弄? Bạn thích kiểu tóc nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1212085
- 梳理你的头发。 Shūlǐ nǐ de tóufa.Chải tóc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10484051
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
头发 nghĩa là gì?
头发 (tóufa) nghĩa là tóc.
头发 đọc thế nào?
头发 đọc là tóufa (pinyin).
Âm Hán Việt của 头发 là gì?
Âm Hán Việt của 头发 là "đầu phát".