TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

头角

tóujiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頭角

Âm Hán Việt ĐẦU GIÁC

头角 nghĩa là Tài năng của người trẻ.

Nghĩa của 头角

tóujiǎo

ĐẦU GIÁCDanh từphồn thể 頭角
  1. Tài năng của người trẻ
  2. Sự rực rỡ của tuổi trẻ

Thành ngữ có 头角

  • 崭露头角 — Bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
  • 初露头角 — Lần đầu lộ sừng (thành ngữ); nghĩa bóng: lần đầu bộc lộ tài năng
  • 头角峥嵘 — Tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường

Câu hỏi thường gặp

头角 nghĩa là gì?

头角 (tóujiǎo) nghĩa là Tài năng của người trẻ.

头角 đọc thế nào?

头角 đọc là tóujiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 头角 là gì?

Âm Hán Việt của 头角 là "đầu giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.