奖赏
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 獎賞
奖赏 nghĩa là phần thưởng, giải thưởng.
Nghĩa của 奖赏
jiǎngshǎng
TƯỞNG THƯỞNGĐộng từ, Danh từphồn thể 獎賞- Phần thưởng; giải thưởng; tặng thưởng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 奖赏
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
奖赏 nghĩa là gì?
奖赏 (jiǎngshǎng) nghĩa là phần thưởng, giải thưởng.
奖赏 đọc thế nào?
奖赏 đọc là jiǎngshǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 奖赏 là gì?
Âm Hán Việt của 奖赏 là "tưởng thưởng".