赏
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 賞
Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: thưởng
赏 nghĩa là ban tặng, đưa cho.
Nghĩa của 赏
shǎng
THƯỞNGphồn thể 賞- Ban tặng (phần thưởng)
- Đưa cho (người cấp dưới)
- Truyền lại
- Phần thưởng (được ban bởi cấp trên)
- Thưởng thức (vẻ đẹp)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 赏
Trái nghĩa
Từ ghép có 赏
Thành ngữ có 赏
- 赏心悦目 — Ấm lòng và đẹp mắt
- 雅俗共赏 — Cả người học giả và người bình dân đều thưởng thức được
- 孤芳自赏 — Bông hoa cô độc tự thưởng thức (thành ngữ); tự yêu bản thân
- 功高不赏 — Công lao lớn đến mức không thể đền đáp (thành ngữ); thành tựu vô giá
- 奇文共赏 — Tác phẩm đặc sắc được mọi người đánh giá cao (thành ngữ); được khen ngợi rộng rãi (nghĩa gốc)
- 有目共赏 — Mọi người đều có thể đánh giá cao (thành ngữ); rõ ràng với tất cả
- 踏青赏春 — Thưởng thức cuộc đi dạo đẹp vào mùa xuân
- 踏青赏花 — Thưởng thức hoa trong chuyến du xuân
Câu hỏi thường gặp
赏 nghĩa là gì?
赏 (shǎng) nghĩa là ban tặng, đưa cho.
赏 đọc thế nào?
赏 đọc là shǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 赏 là gì?
Âm Hán Việt của 赏 là "thưởng".