TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

如

HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “như” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: như

如 nghĩa là như, chẳng hạn như.

Nghĩa của 如

rú

NHƯ
  1. Như
  2. Chẳng hạn như
  3. Đồng át (tiền La Mã)
  4. Như thể

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 如

Đồng nghĩa

Từ ghép có 如

Thành ngữ có 如

Câu ví dụ với 如

  • 如水流过鸭背般毫无反应。 Nước đổ đầu vịt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806688
  • 光阴飞逝如箭; 果蝇喜欢香蕉。 Guāngyīn fēishì rú jiàn; guǒyíng xǐhuan xiāngjiāo.Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #771922

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

如 nghĩa là gì?

如 (rú) nghĩa là như, chẳng hạn như.

如 đọc thế nào?

如 đọc là rú (pinyin).

Âm Hán Việt của 如 là gì?

Âm Hán Việt của 如 là "như".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.