TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

如意套

rúyìtào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHƯ Ý SÁO

如意套 nghĩa là bao cao su.

Nghĩa của 如意套

rúyìtào

NHƯ Ý SÁODanh từ
  1. tiếng địa phương Bao cao su

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 如意套

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

如意套 nghĩa là gì?

如意套 (rúyìtào) nghĩa là bao cao su.

如意套 đọc thế nào?

如意套 đọc là rúyìtào (pinyin).

Âm Hán Việt của 如意套 là gì?

Âm Hán Việt của 如意套 là "như ý sáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.