套
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 大 (đại) · bộ số 37 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: sáo Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
套 nghĩa là bộ, bao, vỏ bọc.
Nghĩa của 套
tào
SÁO- Bộ (lượng từ)
- Bao, vỏ bọc
- Trùm lên
- Che đậy
- Bọc
- Vỏ
- Bao
- Trùng lặp
- Đan xen
- Mô phỏng
- Theo mẫu
- Công thức
- Bộ dây cương
- Vòng dây
- Thao tác khéo léo
- Đạt được một cách lươn lẹo
- Lượng từ cho bộ, tập hợp
- Khúc quanh (của sông hoặc dãy núi, trong địa danh)
- Tau (chữ cái Hy Lạp Ττ)
- Chữ tau trong bảng chữ cái Hy Lạp (Ττ)
- Cái bao ngoài, cái vỏ
- Cái lồng
- Bọc bên ngoài, bọc ngoài, trùm ngoài
- Thòng lọng
- Mền bông
- Lôi kéo
- Khuôn mẫu
- Lượng từ của (phòng, suất cơm,…)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 套
Đồng nghĩa
Từ ghép có 套
Thành ngữ có 套
- 不落俗套 — Không theo khuôn mẫu thông thường
Câu hỏi thường gặp
套 nghĩa là gì?
套 (tào) nghĩa là bộ, bao, vỏ bọc.
套 đọc thế nào?
套 đọc là tào (pinyin).
Âm Hán Việt của 套 là gì?
Âm Hán Việt của 套 là "sáo".