TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妄言

wàngyán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VỌNG NGÔN

妄言 nghĩa là nói dối, lời nói bừa.

Nghĩa của 妄言

wàngyán

VỌNG NGÔNDanh từ, Động từ
  1. Nói dối
  2. Lời nói bừa
  3. Bịa đặt
  4. Nói nhảm
  5. văn học Ảo tưởng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 妄言

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 妄言

  • 妄言妄听 — Lời nói không cần thiết, người nghe có thể bỏ qua (thành ngữ); không nên coi trọng quá
  • 姑妄言之 — Nói chỉ để mà nói

Câu hỏi thường gặp

妄言 nghĩa là gì?

妄言 (wàngyán) nghĩa là nói dối, lời nói bừa.

妄言 đọc thế nào?

妄言 đọc là wàngyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 妄言 là gì?

Âm Hán Việt của 妄言 là "vọng ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.