TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

妒

dù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 妬

Âm Hán Việt ĐỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: đố

妒 nghĩa là đố kỵ, ghen tuông.

Nghĩa của 妒

dù

ĐỐ
  1. Đố kỵ (thành công, tài năng)
  2. Ghen tuông

dù

ĐỐphồn thể 妬
  1. Biến thể của 妒 (dù)

Từ ghép có 妒

Thành ngữ có 妒

  • 妒能害贤 — Ghen ghét người tài, đố kỵ với người giỏi
  • 妒贤忌能 — Đố kỵ người đức hạnh và tài năng
  • 天妒英才 — Ông Trời đố kỵ người tài (thành ngữ); người tài giỏi thường gặp nhiều khó khăn

Câu hỏi thường gặp

妒 nghĩa là gì?

妒 (dù) nghĩa là đố kỵ, ghen tuông.

妒 đọc thế nào?

妒 đọc là dù (pinyin).

Âm Hán Việt của 妒 là gì?

Âm Hán Việt của 妒 là "đố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.