丈夫
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
丈夫 nghĩa là chồng.
Nghĩa của 丈夫
zhàngfu
TRƯỢNG PHUDanh từ- Chồng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 丈夫
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 丈夫
Câu ví dụ với 丈夫
- 她丈夫是个优秀的厨师。 Tā zhàngfu shì gè yōuxiù de chúshī.Chồng bà ấy là một đầu bếp tài ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #848699
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
丈夫 nghĩa là gì?
丈夫 (zhàngfu) nghĩa là chồng.
丈夫 đọc thế nào?
丈夫 đọc là zhàngfu (pinyin).
Âm Hán Việt của 丈夫 là gì?
Âm Hán Việt của 丈夫 là "trượng phu".