TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

老婆

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lǎopó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃO BÀ

Lưu ý: “lão bà” trong tiếng Việt là bà già — khác nghĩa với 老婆 (vợ). Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

老婆 nghĩa là vợ.

Nghĩa của 老婆

lǎopó

LÃO BÀDanh từ
  1. khẩu ngữ Vợ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 老婆

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 老婆

Câu ví dụ với 老婆

  • 我不是想要老婆,我想找个炮友而已。 Tôi muốn một người bạn chịch hơn là một người vợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8591281

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

老婆 nghĩa là gì?

老婆 (lǎopó) nghĩa là vợ.

老婆 đọc thế nào?

老婆 đọc là lǎopó (pinyin).

Âm Hán Việt của 老婆 là gì?

Âm Hán Việt của 老婆 là "lão bà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.