老婆
Lưu ý: “lão bà” trong tiếng Việt là bà già — khác nghĩa với 老婆 (vợ). Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
老婆 nghĩa là vợ.
Nghĩa của 老婆
lǎopó
LÃO BÀDanh từ- khẩu ngữ Vợ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 老婆
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 老婆
Câu ví dụ với 老婆
- 我不是想要老婆,我想找个炮友而已。 Tôi muốn một người bạn chịch hơn là một người vợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8591281
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
老婆 nghĩa là gì?
老婆 (lǎopó) nghĩa là vợ.
老婆 đọc thế nào?
老婆 đọc là lǎopó (pinyin).
Âm Hán Việt của 老婆 là gì?
Âm Hán Việt của 老婆 là "lão bà".