姊姊
giọng máy của trình duyệt
姊姊 nghĩa là chị gái.
Nghĩa của 姊姊
zǐzǐ
TỶ TỶDanh từ- Chị gái
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 姊姊
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 姊姊
- 我请我姊姊帮我剪了头发。 Wǒ qǐng wǒ zǐzǐ bāng wǒ jiǎn le tóufa.Tôi được em gái tôi cắt tóc cho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13867695
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
姊姊 nghĩa là gì?
姊姊 (zǐzǐ) nghĩa là chị gái.
姊姊 đọc thế nào?
姊姊 đọc là zǐzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 姊姊 là gì?
Âm Hán Việt của 姊姊 là "tỷ tỷ".