姑娘
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
姑娘 nghĩa là cô gái, người phụ nữ trẻ.
Nghĩa của 姑娘
gūniang
CÔ NƯƠNGDanh từ- Cô gái
- Người phụ nữ trẻ
- Cô thiếu nữ
- Con gái
- Cô (cách gọi cũ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 姑娘
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 姑娘
- 玛丽是一个非常漂亮的姑娘。 Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785190
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
姑娘 nghĩa là gì?
姑娘 (gūniang) nghĩa là cô gái, người phụ nữ trẻ.
姑娘 đọc thế nào?
姑娘 đọc là gūniang (pinyin).
Âm Hán Việt của 姑娘 là gì?
Âm Hán Việt của 姑娘 là "cô nương".