TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

姑娘

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gūniang giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔ NƯƠNG
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

姑娘 nghĩa là cô gái, người phụ nữ trẻ.

Nghĩa của 姑娘

gūniang

CÔ NƯƠNGDanh từ
  1. Cô gái
  2. Người phụ nữ trẻ
  3. Cô thiếu nữ
  4. Con gái
  5. Cô (cách gọi cũ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 姑娘

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 姑娘

  • 玛丽是一个非常漂亮的姑娘。 Mary là một cô gái rất xinh xắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #785190

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

姑娘 nghĩa là gì?

姑娘 (gūniang) nghĩa là cô gái, người phụ nữ trẻ.

姑娘 đọc thế nào?

姑娘 đọc là gūniang (pinyin).

Âm Hán Việt của 姑娘 là gì?

Âm Hán Việt của 姑娘 là "cô nương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.