婆姨
giọng máy của trình duyệt
婆姨 nghĩa là vợ.
Nghĩa của 婆姨
póyí
BÀ DIDanh từ- tiếng địa phương Vợ
- Người phụ nữ đã kết hôn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 婆姨
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
婆姨 nghĩa là gì?
婆姨 (póyí) nghĩa là vợ.
婆姨 đọc thế nào?
婆姨 đọc là póyí (pinyin).
Âm Hán Việt của 婆姨 là gì?
Âm Hán Việt của 婆姨 là "bà di".