TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

婴儿

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yīng'ér giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嬰兒

Âm Hán Việt ANH NHI
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

婴儿 nghĩa là trẻ sơ sinh, em bé, đứa trẻ mới đẻ.

Nghĩa của 婴儿

yīng'ér

ANH NHIDanh từphồn thể 嬰兒
  1. Trẻ sơ sinh
  2. Em bé; đứa trẻ mới đẻ
  3. Chì (Pb)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 婴儿

Đồng nghĩa

Từ ghép có 婴儿

Câu ví dụ với 婴儿

  • 谁将照顾这个婴儿? Ai sẽ chăm sóc đứa bé sơ sinh này?Tatoeba #896630
  • 婴儿正在摇篮裡睡觉。 Em bé đang ngủ ở trong cũi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #900701
  • 他正睡着,像个婴儿一样。 Anh ấy ngủ say như một đứa bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1772671

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

婴儿 nghĩa là gì?

婴儿 (yīng'ér) nghĩa là trẻ sơ sinh, em bé, đứa trẻ mới đẻ.

婴儿 đọc thế nào?

婴儿 đọc là yīng'ér (pinyin).

Âm Hán Việt của 婴儿 là gì?

Âm Hán Việt của 婴儿 là "anh nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.