TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嬉

xī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HY
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: hy

嬉 nghĩa là sự tiêu khiển.

Nghĩa của 嬉

xī

HY
  1. Sự tiêu khiển

Từ ghép có 嬉

Thành ngữ có 嬉

  • 嬉笑怒骂 — Cười, chế nhạo, tức giận và chửi rủa
  • 业荒于嬉 — Bị sao lãng công việc và không đạt được kết quả

Câu hỏi thường gặp

嬉 nghĩa là gì?

嬉 (xī) nghĩa là sự tiêu khiển.

嬉 đọc thế nào?

嬉 đọc là xī (pinyin).

Âm Hán Việt của 嬉 là gì?

Âm Hán Việt của 嬉 là "hy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.