定居
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “định cư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
定居 nghĩa là định cư, sinh sống.
Nghĩa của 定居
dìngjū
ĐỊNH CƯĐộng từ- Định cư (ở một thành phố, quốc gia,...); sinh sống
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 定居
Đồng nghĩa
Từ ghép có 定居
Câu hỏi thường gặp
定居 nghĩa là gì?
定居 (dìngjū) nghĩa là định cư, sinh sống.
定居 đọc thế nào?
定居 đọc là dìngjū (pinyin).
Âm Hán Việt của 定居 là gì?
Âm Hán Việt của 定居 là "định cư".