TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

实质

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shízhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 實質

Âm Hán Việt THỰC CHẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

实质 nghĩa là thực chất, tinh chất.

Nghĩa của 实质

shízhì

THỰC CHẤTDanh từphồn thể 實質
  1. Thực chất
  2. Tinh chất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 实质

Đồng nghĩa

Từ ghép có 实质

Câu hỏi thường gặp

实质 nghĩa là gì?

实质 (shízhì) nghĩa là thực chất, tinh chất.

实质 đọc thế nào?

实质 đọc là shízhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 实质 là gì?

Âm Hán Việt của 实质 là "thực chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.