害羞
giọng máy của trình duyệt
害羞 nghĩa là nhút nhát, ngại ngùng.
Nghĩa của 害羞
hàixiū
HẠI TUĐộng từ- Nhút nhát
- Ngại ngùng
- Xấu hổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 害羞
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 害羞
- 你很害羞。 Nǐ hěn hàixiū.Bạn rất nhút nhát.Tatoeba #5658826
- 我是一个害羞的男孩。 Tôi là một thằng nhóc hay mắc cỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #781497
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
害羞 nghĩa là gì?
害羞 (hàixiū) nghĩa là nhút nhát, ngại ngùng.
害羞 đọc thế nào?
害羞 đọc là hàixiū (pinyin).
Âm Hán Việt của 害羞 là gì?
Âm Hán Việt của 害羞 là "hại tu".