TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

害羞

hàixiū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠI TU

害羞 nghĩa là nhút nhát, ngại ngùng.

Nghĩa của 害羞

hàixiū

HẠI TUĐộng từ
  1. Nhút nhát
  2. Ngại ngùng
  3. Xấu hổ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 害羞

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 害羞

  • 你很害羞。 Nǐ hěn hàixiū.Bạn rất nhút nhát.Tatoeba #5658826
  • 我是一个害羞的男孩。 Tôi là một thằng nhóc hay mắc cỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #781497

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

害羞 nghĩa là gì?

害羞 (hàixiū) nghĩa là nhút nhát, ngại ngùng.

害羞 đọc thế nào?

害羞 đọc là hàixiū (pinyin).

Âm Hán Việt của 害羞 là gì?

Âm Hán Việt của 害羞 là "hại tu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.