宽绰 (kuānchuò) nghĩa là rộng rãi, thư thái, thoải mái.
宽绰 đọc thế nào?
宽绰 đọc là kuānchuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 宽绰 là gì?
Âm Hán Việt của 宽绰 là "khoan xước".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.