TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寄望

jìwàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KÝ VỌNG

寄望 nghĩa là đặt hy vọng vào.

Nghĩa của 寄望

jìwàng

KÝ VỌNGĐộng từ
  1. Đặt hy vọng vào

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 寄望

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

寄望 nghĩa là gì?

寄望 (jìwàng) nghĩa là đặt hy vọng vào.

寄望 đọc thế nào?

寄望 đọc là jìwàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 寄望 là gì?

Âm Hán Việt của 寄望 là "ký vọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.