封建
giọng máy của trình duyệt
封建 nghĩa là chế độ phong kiến, phong kiến.
Nghĩa của 封建
fēngjiàn
PHONG KIẾNDanh từ, Tính từ- Chế độ phong kiến
- Phong kiến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 封建
Đồng nghĩa
Từ ghép có 封建
Câu hỏi thường gặp
封建 nghĩa là gì?
封建 (fēngjiàn) nghĩa là chế độ phong kiến, phong kiến.
封建 đọc thế nào?
封建 đọc là fēngjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 封建 là gì?
Âm Hán Việt của 封建 là "phong kiến".