TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尊严

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zūnyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尊嚴

Âm Hán Việt TÔN NGHIÊM

尊严 nghĩa là phẩm giá, tính thiêng liêng.

Nghĩa của 尊严

zūnyán

TÔN NGHIÊMTính từ, Danh từphồn thể 尊嚴
  1. Phẩm giá
  2. Tính thiêng liêng
  3. Danh dự
  4. Sự tôn nghiêm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尊严

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

尊严 nghĩa là gì?

尊严 (zūnyán) nghĩa là phẩm giá, tính thiêng liêng.

尊严 đọc thế nào?

尊严 đọc là zūnyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 尊严 là gì?

Âm Hán Việt của 尊严 là "tôn nghiêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.