尊严
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 尊嚴
尊严 nghĩa là phẩm giá, tính thiêng liêng.
Nghĩa của 尊严
zūnyán
TÔN NGHIÊMTính từ, Danh từphồn thể 尊嚴- Phẩm giá
- Tính thiêng liêng
- Danh dự
- Sự tôn nghiêm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尊严
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
尊严 nghĩa là gì?
尊严 (zūnyán) nghĩa là phẩm giá, tính thiêng liêng.
尊严 đọc thế nào?
尊严 đọc là zūnyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 尊严 là gì?
Âm Hán Việt của 尊严 là "tôn nghiêm".