尘埃
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 塵埃
尘埃 nghĩa là bụi.
Nghĩa của 尘埃
chén'āi
TRẦN AIDanh từphồn thể 塵埃- Bụi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尘埃
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 尘埃
- 尘埃落定 — Bụi đã lắng xuống
Câu hỏi thường gặp
尘埃 nghĩa là gì?
尘埃 (chén'āi) nghĩa là bụi.
尘埃 đọc thế nào?
尘埃 đọc là chén'āi (pinyin).
Âm Hán Việt của 尘埃 là gì?
Âm Hán Việt của 尘埃 là "trần ai".