灰
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: hôi, khôi, hoi
灰 nghĩa là tro, bụi.
Nghĩa của 灰
huī
HÔI- Tro
- Bụi
- Vôi
- Màu xám
- Nạn chí; chán nản
Từ ghép có 灰
Thành ngữ có 灰
- 心灰意冷 — Nản lòng
- 万念俱灰 — Mọi hy vọng đều tan thành mây khói (thành ngữ); hoàn toàn suy sụp
- 灰飞烟灭 — Tro tàn khói tan
- 心灰意懒 — Nản lòng
- 灰头土脸 — Đầu và mặt bẩn thỉu
- 死灰复燃 — Tro tàn cháy lại (thành ngữ); nghĩa bóng: người thất thế quay lại có ảnh hưởng
- 灰心丧气 — Chán nản
- 吹灰之力 — Một nỗ lực nhỏ
- 面如灰土 — Mặt mày xám ngoét
- 灰不溜丢 — Tối tăm và xám xịt
Câu hỏi thường gặp
灰 nghĩa là gì?
灰 (huī) nghĩa là tro, bụi.
灰 đọc thế nào?
灰 đọc là huī (pinyin).
Âm Hán Việt của 灰 là gì?
Âm Hán Việt của 灰 là "hôi".