尘
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 塵
Bộ thủ: 小 (tiểu) · bộ số 42 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: trần
尘 nghĩa là bụi, bụi bẩn.
Nghĩa của 尘
chén
TRẦNphồn thể 塵- Bụi
- Bụi bẩn
- Đất
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尘
Đồng nghĩa
Từ ghép có 尘
Thành ngữ có 尘
- 一尘不染 — Không nhiễm một hạt bụi; sạch sẽ không tì vết; (về người) trung thực; liêm khiết
- 望尘莫及 — Chỉ thấy bụi của người đi trước mà không có hy vọng đuổi kịp
- 风尘仆仆 — Phủ đầy bụi
- 尘埃落定 — Bụi đã lắng xuống
- 甚嚣尘上 — Ầm ĩ ngút trời (thành ngữ); ầm ĩ kinh khủng
- 逸尘断鞅 — Tung bụi và gãy dây cương
- 步人后尘 — Đi theo vết chân của người khác
- 一骑绝尘 — Dẫn đầu với khoảng cách xa; bỏ xa đối thủ phía sau trong làn bụi
- 满脸风尘 — Khuôn mặt đầy bụi bặm
Câu hỏi thường gặp
尘 nghĩa là gì?
尘 (chén) nghĩa là bụi, bụi bẩn.
尘 đọc thế nào?
尘 đọc là chén (pinyin).
Âm Hán Việt của 尘 là gì?
Âm Hán Việt của 尘 là "trần".