尝试
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嘗試
Lượng từ đi kèm: 次 (cì)
尝试 nghĩa là thử, cố gắng.
Nghĩa của 尝试
chángshì
THƯỜNG THÍĐộng từphồn thể 嘗試- Thử; cố gắng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尝试
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 尝试
- 我没力气继续尝试了。 Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503227
- 别尝试转变话题。 Đừng có thay đổi chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10450538
- 请稍后再尝试。 Qǐng shāohòu zài chángshì.Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248023
- 除了那些我们尝试过的政府形态,民主是最差的那种了。 Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334439
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
尝试 nghĩa là gì?
尝试 (chángshì) nghĩa là thử, cố gắng.
尝试 đọc thế nào?
尝试 đọc là chángshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 尝试 là gì?
Âm Hán Việt của 尝试 là "thường thí".