TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尤为

yóuwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尤為

Âm Hán Việt VƯU VI

尤为 nghĩa là đặc biệt.

Nghĩa của 尤为

yóuwéi

VƯU VIPhó từphồn thể 尤為
  1. Đặc biệt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尤为

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

尤为 nghĩa là gì?

尤为 (yóuwéi) nghĩa là đặc biệt.

尤为 đọc thế nào?

尤为 đọc là yóuwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 尤为 là gì?

Âm Hán Việt của 尤为 là "vưu vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.