尤为
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 尤為
尤为 nghĩa là đặc biệt.
Nghĩa của 尤为
yóuwéi
VƯU VIPhó từphồn thể 尤為- Đặc biệt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尤为
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
尤为 nghĩa là gì?
尤为 (yóuwéi) nghĩa là đặc biệt.
尤为 đọc thế nào?
尤为 đọc là yóuwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 尤为 là gì?
Âm Hán Việt của 尤为 là "vưu vi".