层面
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 層面
层面 nghĩa là khía cạnh, mặt, phương diện.
Nghĩa của 层面
céngmiàn
TẦNG DIỆNDanh từphồn thể 層面- Khía cạnh; mặt
- Phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.)
- địa chất Mặt phân lớp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 层面
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
层面 nghĩa là gì?
层面 (céngmiàn) nghĩa là khía cạnh, mặt, phương diện.
层面 đọc thế nào?
层面 đọc là céngmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 层面 là gì?
Âm Hán Việt của 层面 là "tầng diện".