TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

方面

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fāngmiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯƠNG DIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương diện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

方面 nghĩa là khía cạnh, phương diện.

Nghĩa của 方面

fāngmiàn

PHƯƠNG DIỆNDanh từ
  1. Khía cạnh
  2. Phương diện
  3. Lĩnh vực
  4. Mặt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 方面

Đồng nghĩa

Từ ghép có 方面

Câu ví dụ với 方面

  • 近来各方面都有所改进。 Gần đây tất cả đều được cải tiến toàn diện.Tatoeba #4717465

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

方面 nghĩa là gì?

方面 (fāngmiàn) nghĩa là khía cạnh, phương diện.

方面 đọc thế nào?

方面 đọc là fāngmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 方面 là gì?

Âm Hán Việt của 方面 là "phương diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.