方面
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương diện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
方面 nghĩa là khía cạnh, phương diện.
Nghĩa của 方面
fāngmiàn
PHƯƠNG DIỆNDanh từ- Khía cạnh
- Phương diện
- Lĩnh vực
- Mặt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 方面
Đồng nghĩa
Từ ghép có 方面
Câu ví dụ với 方面
- 近来各方面都有所改进。 Gần đây tất cả đều được cải tiến toàn diện.Tatoeba #4717465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
方面 nghĩa là gì?
方面 (fāngmiàn) nghĩa là khía cạnh, phương diện.
方面 đọc thế nào?
方面 đọc là fāngmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 方面 là gì?
Âm Hán Việt của 方面 là "phương diện".