面向
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 面嚮
面向 nghĩa là đối mặt, quay về.
Nghĩa của 面向
miànxiàng
DIỆN HƯỚNGĐộng từ, Danh từphồn thể 面嚮- Đối mặt
- Quay về
- Nghiêng về
- Hướng tới
- Phục vụ cho
- Thiên về
- Đặc điểm khuôn mặt
- Diện mạo
- Khía cạnh
- Phương diện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 面向
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
面向 nghĩa là gì?
面向 (miànxiàng) nghĩa là đối mặt, quay về.
面向 đọc thế nào?
面向 đọc là miànxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 面向 là gì?
Âm Hán Việt của 面向 là "diện hướng".