居住
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cư trú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
居住 nghĩa là cư trú, sinh sống.
Nghĩa của 居住
jūzhù
CƯ TRÚĐộng từ- Cư trú
- Sinh sống
- Sống ở một nơi
- Cư dân tại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 居住
Đồng nghĩa
Từ ghép có 居住
Thành ngữ có 居住
- 监视居住 — Giám sát cư trú
Câu ví dụ với 居住
- 我在马来西亚居住。 Wǒ zài Mǎláixīyà jūzhù.Tôi đang sống ở Malaysia.Tatoeba #3804966
- 在这二百年来,有很多人从农村搬到了市区居住。 Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
居住 nghĩa là gì?
居住 (jūzhù) nghĩa là cư trú, sinh sống.
居住 đọc thế nào?
居住 đọc là jūzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 居住 là gì?
Âm Hán Việt của 居住 là "cư trú".