TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

居住

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jūzhù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƯ TRÚ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cư trú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

居住 nghĩa là cư trú, sinh sống.

Nghĩa của 居住

jūzhù

CƯ TRÚĐộng từ
  1. Cư trú
  2. Sinh sống
  3. Sống ở một nơi
  4. Cư dân tại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 居住

Đồng nghĩa

Từ ghép có 居住

Thành ngữ có 居住

Câu ví dụ với 居住

  • 我在马来西亚居住。 Wǒ zài Mǎláixīyà jūzhù.Tôi đang sống ở Malaysia.Tatoeba #3804966
  • 在这二百年来,有很多人从农村搬到了市区居住。 Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424904

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

居住 nghĩa là gì?

居住 (jūzhù) nghĩa là cư trú, sinh sống.

居住 đọc thế nào?

居住 đọc là jūzhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 居住 là gì?

Âm Hán Việt của 居住 là "cư trú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.