TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寓

yù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 庽

Âm Hán Việt NGỤ
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngụ, vũ

寓 nghĩa là cư trú, hàm ý.

Nghĩa của 寓

yù

NGỤ
  1. Cư trú
  2. Hàm ý
  3. Chứa đựng
  4. Nơi ở

yù

NGỤphồn thể 庽
  1. Biến thể của 寓 (yù)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 寓

Đồng nghĩa

Từ ghép có 寓

Thành ngữ có 寓

  • 寓意深长 — Có ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); ý nghĩa thâm thúy
  • 寓意深远 — Thông điệp ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); có hàm ý sâu xa

Câu hỏi thường gặp

寓 nghĩa là gì?

寓 (yù) nghĩa là cư trú, hàm ý.

寓 đọc thế nào?

寓 đọc là yù (pinyin).

Âm Hán Việt của 寓 là gì?

Âm Hán Việt của 寓 là "ngụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.