屹立
giọng máy của trình duyệt
屹立 nghĩa là sừng sững, đứng thẳng.
Nghĩa của 屹立
yìlì
NGẬT LẬPĐộng từ- Sừng sững
- Đứng thẳng (dáng vẻ của người)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 屹立
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 屹立
- 巍然屹立 — Đứng vững như núi
Câu hỏi thường gặp
屹立 nghĩa là gì?
屹立 (yìlì) nghĩa là sừng sững, đứng thẳng.
屹立 đọc thế nào?
屹立 đọc là yìlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 屹立 là gì?
Âm Hán Việt của 屹立 là "ngật lập".