TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

高耸

gāosǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 高聳

Âm Hán Việt CAO TỦNG

高耸 nghĩa là dựng đứng, sừng sững.

Nghĩa của 高耸

gāosǒng

CAO TỦNGĐộng từphồn thể 高聳
  1. Dựng đứng
  2. Sừng sững
  3. Đứng cao

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 高耸

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 高耸

  • 高耸入云 — Cao và sừng sững, chạm tới mây (thành ngữ); dùng để mô tả núi cao hoặc tòa nhà chọc trời

Câu hỏi thường gặp

高耸 nghĩa là gì?

高耸 (gāosǒng) nghĩa là dựng đứng, sừng sững.

高耸 đọc thế nào?

高耸 đọc là gāosǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 高耸 là gì?

Âm Hán Việt của 高耸 là "cao tủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.