高耸入云 — Cao và sừng sững, chạm tới mây (thành ngữ); dùng để mô tả núi cao hoặc tòa nhà chọc trời
Câu hỏi thường gặp
高耸 nghĩa là gì?
高耸 (gāosǒng) nghĩa là dựng đứng, sừng sững.
高耸 đọc thế nào?
高耸 đọc là gāosǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 高耸 là gì?
Âm Hán Việt của 高耸 là "cao tủng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.