TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

峭壁

qiàobì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỄU BÍCH

峭壁 nghĩa là vách đá, dốc.

Nghĩa của 峭壁

qiàobì

TIỄU BÍCHDanh từ
  1. Vách đá
  2. Dốc
  3. Cheo leo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 峭壁

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 峭壁

  • 悬崖峭壁 — Vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng

Câu hỏi thường gặp

峭壁 nghĩa là gì?

峭壁 (qiàobì) nghĩa là vách đá, dốc.

峭壁 đọc thế nào?

峭壁 đọc là qiàobì (pinyin).

Âm Hán Việt của 峭壁 là gì?

Âm Hán Việt của 峭壁 là "tiễu bích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.