工业
Phồn thể: 工業
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
工业 nghĩa là công nghiệp.
Nghĩa của 工业
gōngyè
CÔNG NGHIỆPDanh từphồn thể 工業- Công nghiệp
- 工业控制công nghiệp chế tạo
- 奇瑞汽车是中国民族汽车工业的希望Ô Tô Kỳ Thụy là niềm hy vọng của công nghiệp ô tô Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 工业
Đồng nghĩa
Từ ghép có 工业
Câu ví dụ với 工业
- 工业发展迅速。 Gōngyè fāzhǎn xùnsù.Công nghiệp phát triển nhanh chóng.Tatoeba #6058556
- 底特律因它的汽车工业而出名。 Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473010
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
工业 nghĩa là gì?
工业 (gōngyè) nghĩa là công nghiệp.
工业 đọc thế nào?
工业 đọc là gōngyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 工业 là gì?
Âm Hán Việt của 工业 là "công nghiệp".