TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

工业

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gōngyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 工業

Âm Hán Việt CÔNG NGHIỆP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

工业 nghĩa là công nghiệp.

Nghĩa của 工业

gōngyè

CÔNG NGHIỆPDanh từphồn thể 工業
  1. Công nghiệp
    • 工业控制công nghiệp chế tạo
    • 奇瑞汽车是中国民族汽车工业的希望Ô Tô Kỳ Thụy là niềm hy vọng của công nghiệp ô tô Trung Quốc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 工业

Đồng nghĩa

Từ ghép có 工业

Câu ví dụ với 工业

  • 工业发展迅速。 Gōngyè fāzhǎn xùnsù.Công nghiệp phát triển nhanh chóng.Tatoeba #6058556
  • 底特律因它的汽车工业而出名。 Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473010

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

工业 nghĩa là gì?

工业 (gōngyè) nghĩa là công nghiệp.

工业 đọc thế nào?

工业 đọc là gōngyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 工业 là gì?

Âm Hán Việt của 工业 là "công nghiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.