产业
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 產業
产业 nghĩa là công nghiệp, tài sản.
Nghĩa của 产业
chǎnyè
SẢN NGHIỆPDanh từphồn thể 產業- Công nghiệp
- Tài sản
- Bất động sản
- Thuộc về công nghiệp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 产业
Đồng nghĩa
Từ ghép có 产业
Câu hỏi thường gặp
产业 nghĩa là gì?
产业 (chǎnyè) nghĩa là công nghiệp, tài sản.
产业 đọc thế nào?
产业 đọc là chǎnyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 产业 là gì?
Âm Hán Việt của 产业 là "sản nghiệp".