巨大
giọng máy của trình duyệt
巨大 nghĩa là to lớn, khổng lồ.
Nghĩa của 巨大
jùdà
CỰ ĐẠITính từ- To lớn
- Khổng lồ
- Rất lớn
- Khủng khiếp
- Vĩ đại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 巨大
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 巨大
- 那只鸟凭借自己巨大的翅膀能飞得很快。 Con chim đấy có thể bay rất nhanh nhờ có đôi cánh lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2085116
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
巨大 nghĩa là gì?
巨大 (jùdà) nghĩa là to lớn, khổng lồ.
巨大 đọc thế nào?
巨大 đọc là jùdà (pinyin).
Âm Hán Việt của 巨大 là gì?
Âm Hán Việt của 巨大 là "cự đại".