TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巨大

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jùdà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰ ĐẠI

巨大 nghĩa là to lớn, khổng lồ.

Nghĩa của 巨大

jùdà

CỰ ĐẠITính từ
  1. To lớn
  2. Khổng lồ
  3. Rất lớn
  4. Khủng khiếp
  5. Vĩ đại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 巨大

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 巨大

  • 那只鸟凭借自己巨大的翅膀能飞得很快。 Con chim đấy có thể bay rất nhanh nhờ có đôi cánh lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2085116

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

巨大 nghĩa là gì?

巨大 (jùdà) nghĩa là to lớn, khổng lồ.

巨大 đọc thế nào?

巨大 đọc là jùdà (pinyin).

Âm Hán Việt của 巨大 là gì?

Âm Hán Việt của 巨大 là "cự đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.