广大
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 廣大
广大 nghĩa là rộng hoặc bao la, quy mô lớn.
Nghĩa của 广大
guǎngdà
QUẢNG ĐẠITính từphồn thể 廣大- về diện tích Rộng hoặc bao la
- Quy mô lớn
- Phổ biến
- về người Đông đúc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 广大
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 广大
- 神通广大 — Có phép thuật vĩ đại; có năng lực phi thường
Câu hỏi thường gặp
广大 nghĩa là gì?
广大 (guǎngdà) nghĩa là rộng hoặc bao la, quy mô lớn.
广大 đọc thế nào?
广大 đọc là guǎngdà (pinyin).
Âm Hán Việt của 广大 là gì?
Âm Hán Việt của 广大 là "quảng đại".