TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

广告

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
guǎnggào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 廣告

Âm Hán Việt QUẢNG CÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quảng cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 项 (xiàng)

广告 nghĩa là quảng cáo, mục quảng cáo.

Nghĩa của 广告

guǎnggào

QUẢNG CÁODanh từphồn thể 廣告
  1. Quảng cáo
  2. Mục quảng cáo

Từ ghép có 广告

Câu hỏi thường gặp

广告 nghĩa là gì?

广告 (guǎnggào) nghĩa là quảng cáo, mục quảng cáo.

广告 đọc thế nào?

广告 đọc là guǎnggào (pinyin).

Âm Hán Việt của 广告 là gì?

Âm Hán Việt của 广告 là "quảng cáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.