TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

对付

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
duìfu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 對付

Âm Hán Việt ĐỐI PHÓ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối phó” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

对付 nghĩa là xử lý, đối phó, tạm xoay xở, làm cho xong.

Nghĩa của 对付

duìfu

ĐỐI PHÓĐộng từphồn thể 對付
  1. Xử lý; đối phó; giải quyết
  2. Tạm xoay xở; làm cho xong
  3. tiếng địa phương, thường dùng ở dạng phủ định Hòa hợp với (ai đó)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 对付

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

对付 nghĩa là gì?

对付 (duìfu) nghĩa là xử lý, đối phó, tạm xoay xở, làm cho xong.

对付 đọc thế nào?

对付 đọc là duìfu (pinyin).

Âm Hán Việt của 对付 là gì?

Âm Hán Việt của 对付 là "đối phó".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.