对付
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 對付
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối phó” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
对付 nghĩa là xử lý, đối phó, tạm xoay xở, làm cho xong.
Nghĩa của 对付
duìfu
ĐỐI PHÓĐộng từphồn thể 對付- Xử lý; đối phó; giải quyết
- Tạm xoay xở; làm cho xong
- tiếng địa phương, thường dùng ở dạng phủ định Hòa hợp với (ai đó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 对付
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
对付 nghĩa là gì?
对付 (duìfu) nghĩa là xử lý, đối phó, tạm xoay xở, làm cho xong.
对付 đọc thế nào?
对付 đọc là duìfu (pinyin).
Âm Hán Việt của 对付 là gì?
Âm Hán Việt của 对付 là "đối phó".