度日如年 — Một ngày dài như một năm (thành ngữ); thời gian trôi chậm
Câu hỏi thường gặp
度日 nghĩa là gì?
度日 (dùrì) nghĩa là sống qua ngày.
度日 đọc thế nào?
度日 đọc là dùrì (pinyin).
Âm Hán Việt của 度日 là gì?
Âm Hán Việt của 度日 là "độ nhật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.