强健
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 強健
强健 nghĩa là cường tráng.
Nghĩa của 强健
qiángjiàn
CƯỜNG KIỆNTính từ, Động từphồn thể 強健- Cường tráng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 强健
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
强健 nghĩa là gì?
强健 (qiángjiàn) nghĩa là cường tráng.
强健 đọc thế nào?
强健 đọc là qiángjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 强健 là gì?
Âm Hán Việt của 强健 là "cường kiện".