强国
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 強國
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cường quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
强国 nghĩa là quốc gia hùng mạnh, cường quốc.
Nghĩa của 强国
qiángguó
CƯỜNG QUỐCDanh từ, Tên riêng, Động từphồn thể 強國- Quốc gia hùng mạnh
- Cường quốc
Qiángguó
CƯỜNG QUỐCDanh từ, Tên riêng, Động từphồn thể 強國tên riêng- mỉa mai Trung Quốc đại lục (cách dùng ở Đài Loan và Hồng Kông)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 强国
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
强国 nghĩa là gì?
强国 (qiángguó, qiángguó) nghĩa là quốc gia hùng mạnh, cường quốc.
强国 đọc thế nào?
强国 đọc là qiángguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 强国 là gì?
Âm Hán Việt của 强国 là "cường quốc".