TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

强国

qiángguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 強國

Âm Hán Việt CƯỜNG QUỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cường quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

强国 nghĩa là quốc gia hùng mạnh, cường quốc.

Nghĩa của 强国

qiángguó

CƯỜNG QUỐCDanh từ, Tên riêng, Động từphồn thể 強國
  1. Quốc gia hùng mạnh
  2. Cường quốc

Qiángguó

CƯỜNG QUỐCDanh từ, Tên riêng, Động từphồn thể 強國tên riêng
  1. mỉa mai Trung Quốc đại lục (cách dùng ở Đài Loan và Hồng Kông)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 强国

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

强国 nghĩa là gì?

强国 (qiángguó, qiángguó) nghĩa là quốc gia hùng mạnh, cường quốc.

强国 đọc thế nào?

强国 đọc là qiángguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 强国 là gì?

Âm Hán Việt của 强国 là "cường quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.